art nouveau

art nouveau

A decorative art nouveau ironwork gate features sinuous vines and flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường phái nghệ thuật kiến trúc Pháp: "Art Nouveau" một trường phái nghệ thuật kiến trúc phổ biến vào những năm 1890, chịu ảnh hưởng từ phong trào Tân nghệ thuật. Phong cách này được đặc trưng bởi các hình dạng tự nhiên được cách điệu các đường nét uốn lượn mềm mại của các vật thể như cây, dây leo hoa .
dụ sử dụng
  • (Lối vào của tòa nhà mang thiết kế Art Nouveau điển hình với các họa tiết hoa uốn lượn.)
  • (Nhiều nghệ sĩ cuối thế kỷ 19 đã lấy cảm hứng từ Art Nouveau để tạo ra đồ nội thất với các hình dạng uốn lượn, hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Art Nouveau": theo phong cách Art Nouveau.

    • The stained glass windows were crafted in the style of Art Nouveau. (Các cửa sổ kính màu được chế tác theo phong cách Art Nouveau.)
  • "Art Nouveau movement": phong trào Art Nouveau.

    • The Art Nouveau movement had a significant impact on graphic design and jewelry. (Phong trào Art Nouveau tác động đáng kể đến thiết kế đồ họa trang sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Jugendstil (danh từ): tên gọi của Art Nouveau ở Đức các nước Bắc Âu.

    • Jugendstil shares many similarities with Art Nouveau but has its own regional characteristics. (Jugendstil nhiều điểm tương đồng với Art Nouveau nhưng mang những đặc điểm riêng của vùng.)
  • Modern Style (danh từ): tên gọi khác của Art Nouveau ở Anh.

    • The Modern Style was popular in British architecture and decorative arts. (Modern Style phổ biến trong kiến trúc nghệ thuật trang trí của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tân nghệ thuật: thuật ngữ tiếng Việt thường dùng để chỉ Art Nouveau.
  • Phong cách uốn lượn: mô tả đặc điểm chính của phong cách này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Art Nouveau".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Art Nouveau".